Nội dung bài viết
Mở đầu lâm sàng
Mỗi kỳ kinh, có người phải nghỉ học, nghỉ làm vì đau, tay chân lạnh, buồn nôn. Có người chu kỳ lúc 24 ngày lúc 40 ngày. Đau bụng kinh và rối loạn chu kỳ rất phổ biến, nhưng nguyên nhân không đồng nhất.
Bệnh nguyên – Bệnh cơ
Kinh nguyệt liên quan chặt với Xung mạch (“huyết hải”), Nhâm mạch (chủ bào thai), cùng Can (tàng huyết, sơ tiết), Tỳ (sinh huyết, thống huyết), Thận (tàng tinh). Đau là “bất thông tắc thống” hoặc “bất vinh tắc thống” (không thông hoặc không được nuôi dưỡng):
- Bất thông (thực): khí trệ, huyết ứ, hàn ngưng, thấp nhiệt.
- Bất vinh (hư): khí huyết hư, Can Thận hư.
Biện chứng phân thể
| Chứng | Triệu chứng chủ yếu | Lưỡi – Mạch | Pháp trị | Huyệt, thủ pháp |
|---|---|---|---|---|
| Khí trệ huyết ứ | Đau trước hoặc đầu kỳ kinh, tức căng bụng ngực, máu tím có cục, cục ra đau giảm | Lưỡi tím điểm ứ; mạch huyền sáp | Hành khí hoạt huyết | Thái Xung, Hợp Cốc, Huyết Hải, Tam Âm Giao |
| Hàn ngưng huyết ứ | Đau lạnh bụng dưới, chườm ấm đỡ, kinh ít sẫm, tay chân lạnh | Lưỡi nhợt rêu trắng; mạch trầm khẩn | Ôn kinh tán hàn, hóa ứ | Quan Nguyên, Khí Hải, Thận Du; ôn ấm |
| Khí huyết hư | Đau âm ỉ cuối hoặc sau kỳ kinh, kinh ít nhạt, mệt, hoa mắt | Lưỡi nhạt; mạch tế nhược | Bổ khí dưỡng huyết | Túc Tam Lý, Cách Du, Tỳ Du |
| Can Thận hư | Đau âm ỉ, chu kỳ không đều, mỏi lưng gối, ù tai | Lưỡi nhạt hoặc đỏ ít rêu; mạch trầm tế | Bổ Can Thận, điều kinh | Thận Du, Can Du, Thái Khê, Tam Âm Giao |
| Thấp nhiệt hạ chú | Đau, nóng rát, kinh sẫm, khí hư vàng | Rêu vàng nhớt; mạch hoạt sác | Thanh nhiệt lợi thấp | Cần khám phụ khoa trước |
Cổ phương tham khảo
Thiếu Phúc Trục Ứ Thang, Ôn Kinh Thang (Kim Quỹ Yếu Lược), Đương Quy Tứ Nghịch Thang, Điều Can Thang (Phó Thanh Chủ), Bát Trân Thang.
Chẩn trị tại Hồi Xuân Đường
Nguyên tắc: chăm sóc ngoài kỳ kinh (sau sạch kinh) để điều chỉnh nền tảng, trong kỳ kinh chỉ dùng thủ pháp nhẹ, ôn ấm, tránh tác động mạnh vùng bụng dưới và thắt lưng nếu ra kinh nhiều. Dịch vụ thường dùng: Truy phong tán hàn chuyên sâu (thể hàn), Dưỡng can – thanh lọc cơ thể (thể Can uất), Dưỡng thận hồi xuân (thể Can Thận hư).
Dưỡng sinh
- Giữ ấm bụng dưới, thắt lưng, bàn chân; chườm ấm khi đau.
- Tránh đồ lạnh, nước đá, tắm nước lạnh trong kỳ kinh.
- Vận động nhẹ; hạn chế thức khuya, căng thẳng.
- Ăn: món ấm, gừng, đậu đỏ, táo đỏ khi thiên hàn; người nóng trong, rong kinh nhiều thận trọng với gừng và đồ cay nóng.
- Theo dõi chu kỳ (ngày, lượng, màu, cục, đau) để thầy thuốc biện chứng.
Lưu ý lâm sàng
Đau mới xuất hiện hoặc nặng dần, đau dữ dội khác thường, rong kinh ra nhiều kéo dài, chảy máu giữa kỳ, trễ kinh nghi có thai, sốt, khí hư bất thường, đau khi giao hợp: cần khám sản phụ khoa, siêu âm (loại trừ lạc nội mạc tử cung, u xơ, viêm nhiễm, thai ngoài tử cung). Đau dữ dội kèm choáng, ngất: cấp cứu.
Bạn muốn được thăm khám thể trạng trực tiếp?
Mỗi người một thể chất, một chứng khác nhau. Buổi đánh giá thể trạng giúp xác định đúng hướng chăm sóc trước khi chọn liệu trình.